- Máy dập viên Thuốc
- Máy dập viên thuốc kiểu nén đơn
- Máy dập viên thuốc dạng quay
- Máy đóng gói DZB-600
- Máy nén viên tròn
- Máy dập viên gạch mosaic
- Viên hương vị gà
- Máy đóng gói DZB-600
- Máy dập viên gạch mosaic
- Máy dập viên gạch mosaic thủy tinh
- Máy dập viên thuốc dạng quay ZP25
- Máy trộn
- Máy trộn hiệu suất cao VH
- Máy trộn ba chiều SBH
- Máy trộn dạng bồn CH
- Máy nghiền
- Máy nghiền vạn năng
- Cụm máy nghiền SF
- Máy tạo hạt
- Máy tạo hạt dạng dao động
- Máy tạo hạt bằng phương pháp trộn ẩm
- Máy tạo hạt bằng phương pháp quay ZL
- Máy đóng gói
- Máy tự động đóng gói viên con nhộng DXDP-40II
- Máy tự động đóng gói hạt DXDK-40II/150II
- Máy đóng gói dạng hạt DXDK-800
- Máy đóng gói blister packaging DPB-140
- Máy bọc vỏ đường bên ngoài
- Máy bọc màng vỏ thông minh BGW-E
- Máy bọc vỏ đường BY
- Thiết bị phụ trợ máy dập viên thuốc
- Hộp sấy tuần hoàn không khí nóng RXH
- Máy đưa nguyên liệu lên dạng khí động chân không
- Linh kiện, dập khuân...của máy dập viên thuốc
- Máy hút bụi XCJ-36 (dùng cho máy dập viên thuốc)
- Máy loại bột CFQ
- Máy sàng bột XZS
Máy bọc vỏ đường BY
Ứng dụng chủ yếu:
Máy bọc vỏ đường BY được dùng chủ yếu trong chế tạo thuốc, thực phẩm, kẹo...cũng có thể dùng để bọc các loại hạt đậu, lạc. Nồi bọc vỏ đường có thể điều chỉnh ở góc nghiêng, dưới nồi có thể lắp lò điện, lò gas hoặc các thiết bị cấp nhiệt khác. Máy được lắp kèm quạt hơi nóng, nhiệt lượng có thể điều chỉnh.
Đặc điểm:
Có thể lắp đặt máy điều chỉnh tần suất
Có thể lắp đặt hệ thống khử bụi
Có thể lắp theo kiểu kín hoàn toàn, hệ thống súng phun, đạt tiêu chuẩn GMP.
Tham số kỹ thuật:
| Model | BY300 | BY400 | BY600 |
| Dia. of the sugar coating pot (mm) | 300 | 400 | 600 |
| Speed of the sugar coating pot (r/min) | 46 | 46 | 40 |
| Motor power(KW) | 0.37 | 0.55 | 0.55 |
| Heating wire power(W) | 500 | 500 | 800 |
| Blower power(W0 | 40 | 40 | 60 |
| Capacity (Kg/h) | 2 | 5 | 15 |
| Weight(Kg) | 65 | 70 | 120 |
| Overall size (mm) | 485×585×766 | 485×585×810 | 700×540×1300 |
| External heating power(w) | 500 | 500 | 600 |
| Model | BY800 | BY1000 | BY1250 |
| Dia. of the sugar coating pot (mm) | 800 | 1000 | 1250 |
| Speed of the sugar coating pot (r/min) | 32 | 32 | 30 |
| Motor power(KW) | 1.1 | 1.5 | 2.2 |
| Heating wire power(W) | 1000 | 1000 | 1000 |
| Blower power(W0 | 250 | 250 | 250 |
| Capacity (Kg/h) | 30~50 | 50~70 | 90~150 |
| Weight(Kg) | 240 | 250 | 280 |
| Overall size (mm) | 925×900×1500 | 1100×1100×1600 | 1200×1250×1630 |
| External heating power(w) | 1000×2 | 1000×2 | 1000×2 |
Sản phẩm liên quan
English
Français
Español
Русский
Tiếng Việt




